1 ETH = 2.167,43 USD
Chuyển đổi

ETH sang ADI

Chuyển đổi Ethereum sang Adi Token
Từ
Đến

1 ETH = 539,17 ADI

ETH icon
ADI icon
1,00 ETH = 539,17 ADI
-0,90% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang ADI

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.167,43 $. Cập nhật lần cuối
261,53 T ADI
485 Tr
16,70 T ADI
#2
526,03 ADI
589,15 ADI
-4,88 ADI
4.946,05 ADI

Tóm tắt thị trường ETH ADI hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 538,96 ADI và mức thấp nhất là 537,85 ADI. Giá trị trung bình 24 giờ là 538,41 ADI, với sự thay đổi -0,90%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 664,99 ADI và mức thấp nhất là 525,22 ADI. Giá trị trung bình 30 ngày là 629,55 ADI, với sự thay đổi -0,39%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 261.533.296.311 ADI, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 16.699.182.065 ADI.

7 ngày qua
Thấp
525,22 ADI
Cao
664,99 ADI
Trung Bình
595,11 ADI
Thay đổi
-1,02%
30 ngày qua
Thấp
525,46 ADI
Cao
733,64 ADI
Trung Bình
629,55 ADI
Thay đổi
-0,39%
1 năm trước
Thấp
541,06 ADI
Cao
2.582,31 ADI
Trung Bình
1.561,68 ADI
Thay đổi
+5,06%
1 ETH sang ADI
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
525,22 ADI
525,46 ADI
541,06 ADI
Cao
664,99 ADI
733,64 ADI
2.582,31 ADI
Trung Bình
595,11 ADI
629,55 ADI
1.561,68 ADI
Thay đổi
-1,02%
-0,39%
+5,06%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang ADI hoặc giao dịch thị trường ETH/ADI ngay hôm nay.

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
ADI icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/ADI
0,00001 ETH
0,0054 ADI
0,0001 ETH
0,054 ADI
0,001 ETH
0,54 ADI
0,01 ETH
5,39 ADI
0,1 ETH
53,92 ADI
0,5 ETH
269,58 ADI
1 ETH
539,17 ADI
5 ETH
2.695,83 ADI
10 ETH
5.391,67 ADI
100 ETH
53.916,67 ADI
1.000 ETH
539.166,67 ADI
10.000 ETH
5.391.666,67 ADI
ADI icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi ADI/ETH
1 ADI
0,0019 ETH
10 ADI
0,019 ETH
50 ADI
0,093 ETH
100 ADI
0,19 ETH
200 ADI
0,37 ETH
500 ADI
0,93 ETH
1.000 ADI
1,85 ETH
2.000 ADI
3,71 ETH
5.000 ADI
9,27 ETH
10.000 ADI
18,55 ETH
25.000 ADI
46,37 ETH
100.000 ADI
185,47 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,3k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

47,8k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang ADI thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong ADI. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 539,17 ADI, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 539,17 ADI. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang ADI bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ADI dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ADI để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang ADI trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/ADI
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ADI của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng ADI trên Kraken. Chỉ cần nạp ADI vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/ADI, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/ADI trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ADI hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/ADI
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ETH = 539,17 ADI

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang ADI chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.