1 ETH = 2.278,46 USD
Chuyển đổi

ETH sang XL1

Chuyển đổi Ethereum sang XL1
Từ
Đến

1 ETH = 8.696.412,21 XL1

ETH icon
XL1 icon
1,00 ETH = 8.696.412,21 XL1
+2,69% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ETH sang XL1

Hôm nay, Ethereum (ETH) trị giá 2.278,46 $. Cập nhật lần cuối
274,99 T XL1
32 N
14,63 T XL1
#2
8.798.472,44 XL1
8.717.077,59 XL1
227.945,34 XL1
4.946,05 XL1

Tóm tắt thị trường ETH XL1 hiện tại

Trong 24 giờ qua, ETH đạt mức cao nhất là 8.842.686,09 XL1 và mức thấp nhất là 8.647.950,01 XL1. Giá trị trung bình 24 giờ là 8.745.318,05 XL1, với sự thay đổi +2,69%. Trong 7 ngày qua, ETH có mức cao nhất là 8.939.010,06 XL1 và mức thấp nhất là 8.638.216,56 XL1. Giá trị trung bình 30 ngày là 9.369.689,77 XL1, với sự thay đổi -2,49%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum là 274.989.546.924 XL1, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 14.627.689.516 XL1.

7 ngày qua
Thấp
8.638.216,56 XL1
Cao
8.939.010,06 XL1
Trung Bình
8.788.613,31 XL1
Thay đổi
-1,32%
30 ngày qua
Thấp
8.684.047,33 XL1
Cao
10.055.332,22 XL1
Trung Bình
9.369.689,77 XL1
Thay đổi
-2,49%
1 năm trước
Thấp
4.474.772,52 XL1
Cao
9.898.715,89 XL1
Trung Bình
7.186.744,20 XL1
Thay đổi
-8,19%
1 ETH sang XL1
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
8.638.216,56 XL1
8.684.047,33 XL1
4.474.772,52 XL1
Cao
8.939.010,06 XL1
10.055.332,22 XL1
9.898.715,89 XL1
Trung Bình
8.788.613,31 XL1
9.369.689,77 XL1
7.186.744,20 XL1
Thay đổi
-1,32%
-2,49%
-8,19%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ETH sang XL1 hoặc giao dịch thị trường ETH/XL1 ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

ETH icon
XL1 icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/XL1
0,00001 ETH
86,96 XL1
0,0001 ETH
869,64 XL1
0,001 ETH
8.696,41 XL1
0,01 ETH
86.964,12 XL1
0,1 ETH
869.641,22 XL1
0,5 ETH
4.348.206,11 XL1
1 ETH
8.696.412,21 XL1
5 ETH
43.482.061,07 XL1
10 ETH
86.964.122,14 XL1
100 ETH
869.641.221,37 XL1
1.000 ETH
8.696.412.213,74 XL1
10.000 ETH
86.964.122.137,40 XL1
XL1 icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi XL1/ETH
1 XL1
0,00000011 ETH
10 XL1
0,0000011 ETH
50 XL1
0,0000057 ETH
100 XL1
0,000011 ETH
200 XL1
0,000023 ETH
500 XL1
0,000057 ETH
1.000 XL1
0,00011 ETH
2.000 XL1
0,00023 ETH
5.000 XL1
0,00057 ETH
10.000 XL1
0,0011 ETH
25.000 XL1
0,0029 ETH
100.000 XL1
0,011 ETH

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ETH khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,9k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,6k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ETH sang XL1 thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum trong XL1. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 8.696.412,21 XL1, nó có nghĩa là 1 ETH tương đương 8.696.412,21 XL1. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum sang XL1 bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ETH trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ETH bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo XL1 dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền XL1 để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ETH. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ETH sang XL1 trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ETH/XL1
  3. Chọn số lượng ETH bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. XL1 của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ETH bằng XL1 trên Kraken. Chỉ cần nạp XL1 vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ETH/XL1, nhập số lượng ETH bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ETH/XL1 trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp XL1 hoặc ETH vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ETH/XL1
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ETH = 8.696.412,21 XL1

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ETH sang XL1 chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.