1 JPY = 0,0054 USD
Chuyển đổi

JPY sang EUROP

Chuyển đổi Yên Nhật sang EUROP
Từ
Đến

1 JPY = 0,0054 EUROP

JPY icon
EUROP icon
1,00 ¥ = 0,0054 EUROP
+0,02% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu JPY sang EUROP

Hôm nay, Yên Nhật (JPY) trị giá 0,0054 EUROP. Cập nhật lần cuối
1,31 T ¥
7 Tr
57,48 Tr ¥
#1347
0,0054 ¥
0,0054 ¥
0,0000010 EUROP
1,19 EUROP

Tóm tắt thị trường JPY EUROP hiện tại

Trong 24 giờ qua, JPY đạt mức cao nhất là 0,0054 EUROP và mức thấp nhất là 0,0054 EUROP. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,0054 EUROP, với sự thay đổi +0,02%. Trong 7 ngày qua, JPY có mức cao nhất là 0,0054 EUROP và mức thấp nhất là 0,0054 EUROP. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,0055 EUROP, với sự thay đổi -6,28%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
0,0054 EUROP
Cao
0,0054 EUROP
Trung Bình
0,0054 EUROP
Thay đổi
+0,62%
30 ngày qua
Thấp
0,0054 EUROP
Cao
0,0056 EUROP
Trung Bình
0,0055 EUROP
Thay đổi
-6,28%
1 năm trước
Thấp
0,0053 EUROP
Cao
0,0057 EUROP
Trung Bình
0,0055 EUROP
Thay đổi
-0,93%
1 JPY sang EUROP
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,0054 EUROP
0,0054 EUROP
0,0053 EUROP
Cao
0,0054 EUROP
0,0056 EUROP
0,0057 EUROP
Trung Bình
0,0054 EUROP
0,0055 EUROP
0,0055 EUROP
Thay đổi
+0,62%
-6,28%
-0,93%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Yên Nhật với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức JPY sang EUROP hoặc giao dịch thị trường JPY/EUROP ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

JPY icon
EUROP icon
Tỷ lệ chuyển đổi JPY/EUROP
1 JPY
0,0054 EUROP
10 JPY
0,054 EUROP
50 JPY
0,27 EUROP
100 JPY
0,54 EUROP
200 JPY
1,09 EUROP
500 JPY
2,71 EUROP
1.000 JPY
5,43 EUROP
2.000 JPY
10,85 EUROP
5.000 JPY
27,13 EUROP
10.000 JPY
54,26 EUROP
25.000 JPY
135,66 EUROP
100.000 JPY
542,62 EUROP
EUROP icon
JPY icon
Tỷ lệ chuyển đổi EUROP/JPY
0,00001 EUROP
0,0018 JPY
0,0001 EUROP
0,018 JPY
0,001 EUROP
0,18 JPY
0,01 EUROP
1,84 JPY
0,1 EUROP
18,43 JPY
0,5 EUROP
92,15 JPY
1 EUROP
184,29 JPY
5 EUROP
921,45 JPY
10 EUROP
1.842,90 JPY
100 EUROP
18.429,00 JPY
1.000 EUROP
184.290,00 JPY
10.000 EUROP
1.842.900,00 JPY

Khám phá các công cụ và tính năng Yên Nhật trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm JPY khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

25,0k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,8k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ JPY sang EUROP thể hiện giá trị của một đơn vị Yên Nhật trong EUROP. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,0054 EUROP, nó có nghĩa là 1 JPY tương đương 0,0054 EUROP. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Yên Nhật sang EUROP bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch JPY trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền JPY bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo EUROP dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền EUROP để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu JPY. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi JPY sang EUROP trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn JPY/EUROP
  3. Chọn số lượng JPY bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. EUROP của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua JPY bằng EUROP trên Kraken. Chỉ cần nạp EUROP vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch JPY/EUROP, nhập số lượng JPY bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch JPY/EUROP trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp EUROP hoặc JPY vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp JPY/EUROP
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 JPY = 0,0054 EUROP

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ JPY sang EUROP chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.