1 JPY = 0,0054 USD
Chuyển đổi

JPY sang EURR

Chuyển đổi Yên Nhật sang Stablr Euro
Từ
Đến

1 JPY = 0,0054 EURR

JPY icon
EURR icon
1,00 ¥ = 0,0054 EURR
-0,13% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu JPY sang EURR

Hôm nay, Yên Nhật (JPY) trị giá 0,0054 EURR. Cập nhật lần cuối
2,03 T ¥
11 Tr
798,52 Tr ¥
#1013
0,0054 ¥
0,0055 ¥
-0,0000070 EURR
1,50 EURR

Tóm tắt thị trường JPY EURR hiện tại

Trong 24 giờ qua, JPY đạt mức cao nhất là 0,0055 EURR và mức thấp nhất là 0,0054 EURR. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,0055 EURR, với sự thay đổi -0,13%. Trong 7 ngày qua, JPY có mức cao nhất là 0,0055 EURR và mức thấp nhất là 0,0054 EURR. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,0055 EURR, với sự thay đổi -0,42%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

7 ngày qua
Thấp
0,0054 EURR
Cao
0,0055 EURR
Trung Bình
0,0055 EURR
Thay đổi
-0,23%
30 ngày qua
Thấp
0,0054 EURR
Cao
0,0055 EURR
Trung Bình
0,0055 EURR
Thay đổi
-0,42%
1 năm trước
Thấp
0,0054 EURR
Cao
0,0056 EURR
Trung Bình
0,0055 EURR
Thay đổi
-0,93%
1 JPY sang EURR
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,0054 EURR
0,0054 EURR
0,0054 EURR
Cao
0,0055 EURR
0,0055 EURR
0,0056 EURR
Trung Bình
0,0055 EURR
0,0055 EURR
0,0055 EURR
Thay đổi
-0,23%
-0,42%
-0,93%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Yên Nhật với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức JPY sang EURR hoặc giao dịch thị trường JPY/EURR ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

JPY icon
EURR icon
Tỷ lệ chuyển đổi JPY/EURR
1 JPY
0,0054 EURR
10 JPY
0,054 EURR
50 JPY
0,27 EURR
100 JPY
0,54 EURR
200 JPY
1,09 EURR
500 JPY
2,72 EURR
1.000 JPY
5,45 EURR
2.000 JPY
10,90 EURR
5.000 JPY
27,24 EURR
10.000 JPY
54,49 EURR
25.000 JPY
136,22 EURR
100.000 JPY
544,87 EURR
EURR icon
JPY icon
Tỷ lệ chuyển đổi EURR/JPY
0,00001 EURR
0,0018 JPY
0,0001 EURR
0,018 JPY
0,001 EURR
0,18 JPY
0,01 EURR
1,84 JPY
0,1 EURR
18,35 JPY
0,5 EURR
91,77 JPY
1 EURR
183,53 JPY
5 EURR
917,65 JPY
10 EURR
1.835,30 JPY
100 EURR
18.353,00 JPY
1.000 EURR
183.530,00 JPY
10.000 EURR
1.835.300,00 JPY

Khám phá các công cụ và tính năng Yên Nhật trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm JPY khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,4k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ JPY sang EURR thể hiện giá trị của một đơn vị Yên Nhật trong EURR. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,0054 EURR, nó có nghĩa là 1 JPY tương đương 0,0054 EURR. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Yên Nhật sang EURR bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch JPY trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền JPY bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo EURR dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền EURR để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu JPY. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi JPY sang EURR trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn JPY/EURR
  3. Chọn số lượng JPY bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. EURR của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua JPY bằng EURR trên Kraken. Chỉ cần nạp EURR vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch JPY/EURR, nhập số lượng JPY bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch JPY/EURR trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp EURR hoặc JPY vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp JPY/EURR
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 JPY = 0,0054 EURR

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ JPY sang EURR chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.