1 OMI = 0,00012 USD
Chuyển đổi

OMI sang ETH

Chuyển đổi ECOMI sang Ethereum
Từ
Đến

1 OMI = 0,000000057 ETH

OMI icon
ETH icon
1,00 OMI = 0,000000057 ETH
+0,91% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu OMI sang ETH

Hôm nay, ECOMI (OMI) trị giá 0,00012 $. Cập nhật lần cuối
33,57 Tr ETH
592 NT
784,88 N ETH
#584
0,000000056 ETH
0,000000056 ETH
0,00000000051 ETH
0,013 ETH

Tóm tắt thị trường OMI ETH hiện tại

Trong 24 giờ qua, OMI đạt mức cao nhất là 0,000000057 ETH và mức thấp nhất là 0,000000056 ETH. Giá trị trung bình 24 giờ là 0,000000056 ETH, với sự thay đổi +0,91%. Trong 7 ngày qua, OMI có mức cao nhất là 0,000000063 ETH và mức thấp nhất là 0,000000055 ETH. Giá trị trung bình 30 ngày là 0,000000059 ETH, với sự thay đổi +0,22%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của ECOMI là 33.565.052 ETH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 784.876 ETH.

7 ngày qua
Thấp
0,000000055 ETH
Cao
0,000000063 ETH
Trung Bình
0,000000059 ETH
Thay đổi
-0,48%
30 ngày qua
Thấp
0,000000055 ETH
Cao
0,000000063 ETH
Trung Bình
0,000000059 ETH
Thay đổi
+0,22%
1 năm trước
Thấp
0,000000048 ETH
Cao
0,000000077 ETH
Trung Bình
0,000000063 ETH
Thay đổi
-2,12%
1 OMI sang ETH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
0,000000055 ETH
0,000000055 ETH
0,000000048 ETH
Cao
0,000000063 ETH
0,000000063 ETH
0,000000077 ETH
Trung Bình
0,000000059 ETH
0,000000059 ETH
0,000000063 ETH
Thay đổi
-0,48%
+0,22%
-2,12%
Chuyển đổi

Chuyển đổi ECOMI với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức OMI sang ETH hoặc giao dịch thị trường OMI/ETH ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

OMI icon
ETH icon
Tỷ lệ chuyển đổi OMI/ETH
1 OMI
0,000000057 ETH
10 OMI
0,00000057 ETH
50 OMI
0,0000028 ETH
100 OMI
0,0000057 ETH
200 OMI
0,000011 ETH
500 OMI
0,000028 ETH
1.000 OMI
0,000057 ETH
2.000 OMI
0,00011 ETH
5.000 OMI
0,00028 ETH
10.000 OMI
0,00057 ETH
25.000 OMI
0,0014 ETH
100.000 OMI
0,0057 ETH
ETH icon
OMI icon
Tỷ lệ chuyển đổi ETH/OMI
0,00001 ETH
176,37 OMI
0,0001 ETH
1.763,65 OMI
0,001 ETH
17.636,53 OMI
0,01 ETH
176.365,32 OMI
0,1 ETH
1.763.653,23 OMI
0,5 ETH
8.818.266,13 OMI
1 ETH
17.636.532,26 OMI
5 ETH
88.182.661,29 OMI
10 ETH
176.365.322,58 OMI
100 ETH
1.763.653.225,81 OMI
1.000 ETH
17.636.532.258,06 OMI
10.000 ETH
176.365.322.580,65 OMI

Khám phá các công cụ và tính năng ECOMI trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm OMI khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,5k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,1k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ OMI sang ETH thể hiện giá trị của một đơn vị ECOMI trong ETH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 0,000000057 ETH, nó có nghĩa là 1 OMI tương đương 0,000000057 ETH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ ECOMI sang ETH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch OMI trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền OMI bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ETH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ETH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu OMI. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi OMI sang ETH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn OMI/ETH
  3. Chọn số lượng OMI bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ETH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua OMI bằng ETH trên Kraken. Chỉ cần nạp ETH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch OMI/ETH, nhập số lượng OMI bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch OMI/ETH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ETH hoặc OMI vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp OMI/ETH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 OMI = 0,000000057 ETH

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ OMI sang ETH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.