1 ENS = 5,50 USD
Chuyển đổi

ENS sang ATH

Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Aethir
Từ
Đến

1 ENS = 846,67 ATH

ENS icon
ATH icon
1,00 ENS = 846,67 ATH
-0,47% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ENS sang ATH

Hôm nay, Ethereum Name Service (ENS) trị giá 5,50 $. Cập nhật lần cuối
211,15 Tr ATH
249 N
18,13 Tr ATH
#160
798,45 ATH
838,56 ATH
-4,02 ATH
83,40 ATH

Tóm tắt thị trường ENS ATH hiện tại

Trong 24 giờ qua, ENS đạt mức cao nhất là 849,21 ATH và mức thấp nhất là 786,17 ATH. Giá trị trung bình 24 giờ là 817,69 ATH, với sự thay đổi -0,47%. Trong 7 ngày qua, ENS có mức cao nhất là 842,77 ATH và mức thấp nhất là 785,72 ATH. Giá trị trung bình 30 ngày là 812,09 ATH, với sự thay đổi -1,87%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum Name Service là 211.151.087 ATH, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 18.129.045 ATH.

7 ngày qua
Thấp
785,72 ATH
Cao
842,77 ATH
Trung Bình
814,25 ATH
Thay đổi
-0,55%
30 ngày qua
Thấp
791,82 ATH
Cao
832,36 ATH
Trung Bình
812,09 ATH
Thay đổi
-1,87%
1 năm trước
Thấp
762,09 ATH
Cao
1.245,74 ATH
Trung Bình
1.003,92 ATH
Thay đổi
-0,18%
1 ENS sang ATH
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
785,72 ATH
791,82 ATH
762,09 ATH
Cao
842,77 ATH
832,36 ATH
1.245,74 ATH
Trung Bình
814,25 ATH
812,09 ATH
1.003,92 ATH
Thay đổi
-0,55%
-1,87%
-0,18%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum Name Service với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ENS sang ATH hoặc giao dịch thị trường ENS/ATH ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

ENS icon
ATH icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENS/ATH
0,00001 ENS
0,0085 ATH
0,0001 ENS
0,085 ATH
0,001 ENS
0,85 ATH
0,01 ENS
8,47 ATH
0,1 ENS
84,67 ATH
0,5 ENS
423,34 ATH
1 ENS
846,67 ATH
5 ENS
4.233,37 ATH
10 ENS
8.466,75 ATH
100 ENS
84.667,49 ATH
1.000 ENS
846.674,88 ATH
10.000 ENS
8.466.748,77 ATH
ATH icon
ENS icon
Tỷ lệ chuyển đổi ATH/ENS
1 ATH
0,0012 ENS
10 ATH
0,012 ENS
50 ATH
0,059 ENS
100 ATH
0,12 ENS
200 ATH
0,24 ENS
500 ATH
0,59 ENS
1.000 ATH
1,18 ENS
2.000 ATH
2,36 ENS
5.000 ATH
5,91 ENS
10.000 ATH
11,81 ENS
25.000 ATH
29,53 ENS
100.000 ATH
118,11 ENS

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum Name Service trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ENS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,4k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,0k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang ATH thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum Name Service trong ATH. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 846,67 ATH, nó có nghĩa là 1 ENS tương đương 846,67 ATH. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service sang ATH bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ENS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ENS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo ATH dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền ATH để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ENS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ENS sang ATH trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ENS/ATH
  3. Chọn số lượng ENS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. ATH của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ENS bằng ATH trên Kraken. Chỉ cần nạp ATH vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ENS/ATH, nhập số lượng ENS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ENS/ATH trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp ATH hoặc ENS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ENS/ATH
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ENS = 846,67 ATH

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ENS sang ATH chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.