1 ENS = 5,76 USD
Chuyển đổi

ENS sang SUPER

Chuyển đổi Ethereum Name Service sang SuperVerse
Từ
Đến

1 ENS = 54,65 SUPER

ENS icon
SUPER icon
1,00 ENS = 54,65 SUPER
-5,08% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ENS sang SUPER

Hôm nay, Ethereum Name Service (ENS) trị giá 5,76 $. Cập nhật lần cuối
220,89 Tr SUPER
4 Tr
17,47 Tr SUPER
#155
54,11 SUPER
53,83 SUPER
-2,93 SUPER
83,40 SUPER

Tóm tắt thị trường ENS SUPER hiện tại

Trong 24 giờ qua, ENS đạt mức cao nhất là 55,30 SUPER và mức thấp nhất là 52,72 SUPER. Giá trị trung bình 24 giờ là 54,01 SUPER, với sự thay đổi -5,08%. Trong 7 ngày qua, ENS có mức cao nhất là 55,05 SUPER và mức thấp nhất là 51,69 SUPER. Giá trị trung bình 30 ngày là 54,15 SUPER, với sự thay đổi -0,31%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum Name Service là 220.891.366 SUPER, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 17.466.873 SUPER.

7 ngày qua
Thấp
51,69 SUPER
Cao
55,05 SUPER
Trung Bình
53,37 SUPER
Thay đổi
+0,13%
30 ngày qua
Thấp
53,25 SUPER
Cao
55,06 SUPER
Trung Bình
54,15 SUPER
Thay đổi
-0,31%
1 năm trước
Thấp
45,33 SUPER
Cao
57,02 SUPER
Trung Bình
51,17 SUPER
Thay đổi
-0,20%
1 ENS sang SUPER
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
51,69 SUPER
53,25 SUPER
45,33 SUPER
Cao
55,05 SUPER
55,06 SUPER
57,02 SUPER
Trung Bình
53,37 SUPER
54,15 SUPER
51,17 SUPER
Thay đổi
+0,13%
-0,31%
-0,20%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum Name Service với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ENS sang SUPER hoặc giao dịch thị trường ENS/SUPER ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

ENS icon
SUPER icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENS/SUPER
0,00001 ENS
0,00055 SUPER
0,0001 ENS
0,0055 SUPER
0,001 ENS
0,055 SUPER
0,01 ENS
0,55 SUPER
0,1 ENS
5,47 SUPER
0,5 ENS
27,33 SUPER
1 ENS
54,65 SUPER
5 ENS
273,25 SUPER
10 ENS
546,51 SUPER
100 ENS
5.465,05 SUPER
1.000 ENS
54.650,51 SUPER
10.000 ENS
546.505,12 SUPER
SUPER icon
ENS icon
Tỷ lệ chuyển đổi SUPER/ENS
1 SUPER
0,018 ENS
10 SUPER
0,18 ENS
50 SUPER
0,91 ENS
100 SUPER
1,83 ENS
200 SUPER
3,66 ENS
500 SUPER
9,15 ENS
1.000 SUPER
18,30 ENS
2.000 SUPER
36,60 ENS
5.000 SUPER
91,49 ENS
10.000 SUPER
182,98 ENS
25.000 SUPER
457,45 ENS
100.000 SUPER
1.829,81 ENS

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum Name Service trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ENS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,4k đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

47,9k đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang SUPER thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum Name Service trong SUPER. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 54,65 SUPER, nó có nghĩa là 1 ENS tương đương 54,65 SUPER. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service sang SUPER bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ENS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ENS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo SUPER dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền SUPER để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ENS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ENS sang SUPER trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ENS/SUPER
  3. Chọn số lượng ENS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. SUPER của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ENS bằng SUPER trên Kraken. Chỉ cần nạp SUPER vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ENS/SUPER, nhập số lượng ENS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ENS/SUPER trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp SUPER hoặc ENS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ENS/SUPER
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ENS = 54,65 SUPER

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ENS sang SUPER chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.