1 ENS = 7,06 USD
Chuyển đổi

ENS sang WIN

Chuyển đổi Ethereum Name Service sang WINkLink
Từ
Đến

1 ENS = 319.457,01 WIN

ENS icon
WIN icon
1,00 ENS = 319.457,01 WIN
+18,31% 24 giờ qua
1 giờ
24 GIỜ
1 tuần
1 Tháng
1 năm
5Y

Số liệu ENS sang WIN

Hôm nay, Ethereum Name Service (ENS) trị giá 7,06 $. Cập nhật lần cuối
285,21 Tr WIN
893
30,12 Tr WIN
#162
329.311,41 WIN
319.092,82 WIN
49.431,86 WIN
83,40 WIN

Tóm tắt thị trường ENS WIN hiện tại

Trong 24 giờ qua, ENS đạt mức cao nhất là 328.057,08 WIN và mức thấp nhất là 317.298,29 WIN. Giá trị trung bình 24 giờ là 322.677,68 WIN, với sự thay đổi +18,31%. Trong 7 ngày qua, ENS có mức cao nhất là 336.724,37 WIN và mức thấp nhất là 318.881,04 WIN. Giá trị trung bình 30 ngày là 314.557,53 WIN, với sự thay đổi +0,51%. Để xem số liệu thống kê trong 7 ngày, 30 ngày và 1 năm, vui lòng xem bảng bên dưới.

Vốn hóa thị trường hiện tại của Ethereum Name Service là 285.208.314 WIN, với tổng khối lượng giao dịch trong 24 giờ là 30.115.727 WIN.

7 ngày qua
Thấp
318.881,04 WIN
Cao
336.724,37 WIN
Trung Bình
327.802,71 WIN
Thay đổi
+0,14%
30 ngày qua
Thấp
292.390,68 WIN
Cao
336.724,37 WIN
Trung Bình
314.557,53 WIN
Thay đổi
+0,51%
1 năm trước
Thấp
242.380,78 WIN
Cao
380.223,28 WIN
Trung Bình
311.302,03 WIN
Thay đổi
+0,07%
1 ENS sang WIN
7 ngày qua
30 ngày qua
1 năm trước
Thấp
318.881,04 WIN
292.390,68 WIN
242.380,78 WIN
Cao
336.724,37 WIN
336.724,37 WIN
380.223,28 WIN
Trung Bình
327.802,71 WIN
314.557,53 WIN
311.302,03 WIN
Thay đổi
+0,14%
+0,51%
+0,07%
Chuyển đổi

Chuyển đổi Ethereum Name Service với Kraken

Tạo tài khoản Kraken để chuyển đổi ngay lập tức ENS sang WIN hoặc giao dịch thị trường ENS/WIN ngay hôm nay.
Convert

Tỷ lệ chuyển đổi

ENS icon
WIN icon
Tỷ lệ chuyển đổi ENS/WIN
0,00001 ENS
3,19 WIN
0,0001 ENS
31,95 WIN
0,001 ENS
319,46 WIN
0,01 ENS
3.194,57 WIN
0,1 ENS
31.945,70 WIN
0,5 ENS
159.728,51 WIN
1 ENS
319.457,01 WIN
5 ENS
1.597.285,07 WIN
10 ENS
3.194.570,14 WIN
100 ENS
31.945.701,36 WIN
1.000 ENS
319.457.013,57 WIN
10.000 ENS
3.194.570.135,75 WIN
WIN icon
ENS icon
Tỷ lệ chuyển đổi WIN/ENS
1 WIN
0,0000031 ENS
10 WIN
0,000031 ENS
50 WIN
0,00016 ENS
100 WIN
0,00031 ENS
200 WIN
0,00063 ENS
500 WIN
0,0016 ENS
1.000 WIN
0,0031 ENS
2.000 WIN
0,0063 ENS
5.000 WIN
0,016 ENS
10.000 WIN
0,031 ENS
25.000 WIN
0,078 ENS
100.000 WIN
0,31 ENS

Khám phá các công cụ và tính năng Ethereum Name Service trên Kraken

Tại Kraken, bạn có thể tiếp cận nhiều loại thị trường và sản phẩm ENS khác nhau, bao gồm cả các sản phẩm phái sinh, staking và giao dịch ký quỹ, tất cả đều được hỗ trợ bởi hệ thống bảo mật hàng đầu trong ngành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng 24/7 từng đoạt giải thưởng của chúng tôi.

Bảo mật nâng cao

Kraken đặt vấn đề bảo mật lên hàng đầu. Từ tiền điện tử và cổ phiếu đến thông tin cá nhân, chúng tôi thực hiện mọi bước có thể để giúp bạn kiểm soát được quyền tự do tài chính của mình.

Bằng chứng dự trữ

Kraken là đơn vị tiên phong trong Bằng chứng dự trữ vào năm 2014 để chứng minh bằng mật mã rằng chúng tôi nắm giữ tiền điện tử của bạn.

Tính năng bảo mật

Từ 2FA đến khóa theo thời gian, Kraken cung cấp nhiều tính năng có thể cấu hình để giữ cho tiền điện tử của bạn an toàn.

Hỗ trợ khách hàng 24/7

Đội ngũ hỗ trợ tiền điện tử của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7 bằng nhiều ngôn ngữ.

Được hàng triệu người trên thế giới tin dùng

Tham gia cùng hàng triệu người dùng và nhà giao dịch tin tưởng Kraken vì tính bảo mật và độ tin cậy.

4,7

4,7

/5

/5

24,9k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on the App Store

4,6

4,6

/5

/5

48,6k lượt đánh giá

Download Kraken Pro app on Google Play
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Đăng kýTìm hiểu về Kraken Pro
Kraken Pro App

Phân tích xu hướng, phát hiện cơ hội và giao dịch Bitcoin như một chuyên gia

Những câu hỏi thường gặp

Tỷ giá chuyển đổi từ ENS sang WIN thể hiện giá trị của một đơn vị Ethereum Name Service trong WIN. Ví dụ: nếu tỷ lệ chuyển đổi là 319.457,01 WIN, nó có nghĩa là 1 ENS tương đương 319.457,01 WIN. Tỷ giá này thay đổi tùy theo điều kiện thị trường và hoạt động giao dịch.
Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service sang WIN bị ảnh hưởng bởi một số yếu tố bao gồm cung và cầu thị trường, khối lượng giao dịch, tâm lý thị trường, tin tức pháp lý, phát triển công nghệ và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tỷ giá thay đổi theo thời gian thực khi người mua và người bán giao dịch ENS trên các sàn giao dịch tiền điện tử trên toàn thế giới.
Công cụ chuyển đổi của chúng tôi rất dễ sử dụng: nhập số tiền ENS bạn muốn chuyển đổi vào trường đầu tiên và công cụ sẽ tự động tính toán giá trị tương đương theo WIN dựa trên tỷ giá thị trường hiện tại. Bạn cũng có thể nhập số tiền WIN để xem bạn sẽ nhận được bao nhiêu ENS. Tỷ giá được cập nhật theo thời gian thực để phản ánh tình hình thị trường hiện tại.

Để chuyển đổi ENS sang WIN trên Kraken:

  1. Đăng nhập vào tài khoản Kraken của bạn (hoặc tạo tài khoản nếu bạn chưa có)
  2. Truy cập trang giao dịch và chọn ENS/WIN
  3. Chọn số lượng ENS bạn muốn bán 
  4. Xem lại tỷ giá chuyển đổi và tổng số tiền
  5. Hoàn tất giao dịch. WIN của bạn sẽ được ghi có vào tài khoản của bạn ngay lập tức.

 

Có, bạn có thể mua ENS bằng WIN trên Kraken. Chỉ cần nạp WIN vào tài khoản Kraken của bạn, điều hướng đến cặp tiền giao dịch ENS/WIN, nhập số lượng ENS bạn muốn mua và hoàn tất giao dịch. Kraken hỗ trợ nhiều phương thức thanh toán bao gồm chuyển khoản ngân hàng, thẻ ghi nợ và các tùy chọn khác tùy thuộc vào vị trí của bạn.

Giao dịch ENS/WIN trên Kraken rất đơn giản:

  1. Tạo và xác minh tài khoản Kraken của bạn
  2. Nạp WIN hoặc ENS vào tài khoản của bạn
  3. Truy cập trang giao dịch và chọn cặp ENS/WIN
  4. Chọn giữa lệnh thị trường (thực hiện ngay lập tức ở giá hiện tại) hoặc lệnh giới hạn (đặt giá mong muốn) 
  5. Nhập số lượng bạn muốn giao dịch
  6. Xác nhận và thực hiện giao dịch của bạn. Để biết thêm các tính năng nâng cao, hãy xem Kraken Pro.
Từ
Đến

1 ENS = 319.457,01 WIN

Tải ứng dụng Kraken và bắt đầu giao dịch từ ENS sang WIN chỉ trong vài phút

Còn nhiều điều để khám phá

Các loại tiền điện tử hàng đầu cùng dữ liệu thị trường hiện có trên Kraken.